thánh chúa
Định nghĩa
- Danh từ (cổ, trang trọng):
- Vua chúa sáng suốt, có đức độ: "thánh chúa" chỉ vị vua hoặc người cai trị có tài năng, trí tuệ và đạo đức cao, được dân chúng kính trọng.
- Người có quyền lực tối cao: Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo, từ này có thể ám chỉ một người được tôn sùng như bậc thánh nhân cai quản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thánh chúa Lê Lợi đã đánh đuổi giặc Minh, lập lại nền độc lập cho nước nhà. (Vị vua sáng suốt Lê Lợi đã làm điều vĩ đại đó.)
- Người dân ca tụng thánh chúa như một vị minh quân. (Dân chúng tôn vinh vị vua có đức độ như một bậc thầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thánh chúa" trong văn học cổ: Thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc văn chương để ca ngợi các vị vua anh minh.
- Trong sử sách, thánh chúa là biểu tượng của quyền lực chính nghĩa. (Sách vở ghi lại thánh chúa như hình mẫu lý tưởng.)
"thánh chúa" trong tôn giáo: Đôi khi dùng để chỉ các nhân vật thần thánh có quyền năng cai quản, như trong tín ngưỡng dân gian.
- Ngôi đền thờ thánh chúa được xây dựng từ thế kỷ 17. (Ngôi đền đó thờ một vị thánh có quyền lực.)
Biến thể và từ gần giống
Thánh (danh từ): người có đức hạnh cao, được tôn sùng.
- Ngài là một vị thánh sống. (Ngài là người có đức hạnh cao quý.)
Chúa (danh từ): người cai trị, vua, hoặc chủ nhân.
- Chúa Nguyễn cai trị vùng đất Đàng Trong. (Vị chúa đó cai trị vùng đất phía Nam.)
Minh quân (danh từ): vua sáng suốt — đồng nghĩa với thánh chúa trong ngữ cảnh ca ngợi.
Từ đồng nghĩa
- Minh quân: vua sáng suốt, có tài trị nước.
- Thánh vương: vua có đức độ như thánh nhân.
- Anh quân: vua tài giỏi, anh minh.
Thành ngữ liên quan
- Thánh chúa minh quân: vị vua sáng suốt và có đức độ.
- Triều đại ấy có thánh chúa minh quân nên dân giàu nước mạnh. (Triều đại đó nhờ vua sáng suốt nên thịnh vượng.)